bỗ bã

adj
  1. Coarse
    • ăn nói bỗ bã
      to have a coarse manner of speaking
  2. nói về bữa ăn, thức ăn) Abundant but coarse
    • bữa cơm bỗ bã
      an abundant but coarse meal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bỗ bã"

bỗ bã
Bữa cơm công trường bỗ bã nhưng no nê.